Gói trả sau N250

(0)
Đăng ký trả sau Nine Viettel N250X
  • Giá cước: 250,000/ tháng. Miễn phí cước thuê bao
  • Miễn phí 30 phút/ cuộc nội mạng + 150 phút ngoại mạng
  • Lưu lượng data 10GB/ ngày + 150 sms trong nước
  • Miễn phí data truy cập Youtube, Spotify
  • Miễn phí dịch vụ MCA, Mybox và TV360 Basic
[contact-form-7 id="5ec4646" title="DĐ - Đăng ký trả sau"]

Gói trả sau N300

(0)
Đăng ký trả sau Nine Viettel N300X
  • Giá cước: 300,000/ tháng. Miễn phí cước thuê bao
  • Miễn phí 60 phút/ cuộc nội mạng + 200 phút ngoại mạng
  • Lưu lượng data 12GB/ ngày + 200 sms trong nước
  • Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok, Spotify
  • Miễn phí dịch vụ MCA, Mybox và TV360 Basic
[contact-form-7 id="5ec4646" title="DĐ - Đăng ký trả sau"]

Gói trả sau N350

(0)
Đăng ký trả sau Nine Viettel N350X
  • Giá cước: 300,000/ tháng. Miễn phí cước thuê bao
  • Miễn phí 60 phút/ cuộc nội mạng + 300 phút ngoại mạng
  • Lưu lượng data 15GB/ ngày + 200 sms trong nước
  • Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok, Spotify
  • Miễn phí dịch vụ MCA, Mybox và TV360 Basic
[contact-form-7 id="5ec4646" title="DĐ - Đăng ký trả sau"]

Gói trả sau N400

(0)
Đăng ký trả sau Nine Viettel N400X
  • Giá cước: 400,000/ tháng. Miễn phí cước thuê bao
  • Miễn phí 60 phút/ cuộc nội mạng + 300 phút ngoại mạng
  • Lưu lượng data 17GB/ ngày + 200 sms trong nước
  • Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok, Spotify
  • Miễn phí dịch vụ MCA, Mybox và TV360 Basic
[contact-form-7 id="5ec4646" title="DĐ - Đăng ký trả sau"]

Gói trả sau N500

(0)
Đăng ký trả sau Nine Viettel N500X
  • Giá cước: 500,000/ tháng. Miễn phí cước thuê bao
  • Miễn phí 60 phút/ cuộc nội mạng + 300 phút ngoại mạng
  • Lưu lượng data 20GB/ ngày + 250 sms trong nước
  • Miễn phí data truy cập Youtube, Facebook, Tiktok, Spotify
  • Miễn phí dịch vụ MCA, Mybox và TV360 Basic
[contact-form-7 id="5ec4646" title="DĐ - Đăng ký trả sau"]

Sim Economy

(0)

Gói cước trả trước Economy Viettel

  • Gọi nội mạng: 1,190 đ/ phút
  • Gọi ngoại mạng: 1,390 đ/ phút
  • Gọi đến đầu số 069: 833 đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng: 300đ/ bản tin
  • Tin nhắn ngoại mạng: 350đ/ bản tin

Sim GIC

(0)
Gói cước trả trước GIC Viettel
  • Gọi nội mạng: 690 đ/ phút
  • Gọi ngoại mạng: 690 đ/ phút
  • Gọi đến đầu số 069: 1,113 đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng: 100đ/ bản tin
  • Tin nhắn ngoại mạng: 250đ/ bản tin
  • Đăng ký Topping chỉ 10K không giới hạn data

Sim HiSchool

(0)

Gói cước trả trước Economy Viettel

  • Gọi nội mạng: 1,190 đ/ phút
  • Gọi ngoại mạng: 1,390 đ/ phút
  • Gọi đến đầu số 069: 833 đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng: 300đ/ bản tin
  • Tin nhắn ngoại mạng: 350đ/ bản tin

Sim Mykid

(0)

SIM đồng hồ Mykid30/ Mykid50 Viettel

  • Mykid30: Miễn phí 50 phút nội mạng + 300MB
  • Mykid50: MP 100p nội mạng + 30p ngoại mạng + 600MB
  • Tin nhắn nội mạng: 200đ/ bản tin
  • Tin nhắn ngoại mạng: 250đ/ bản tin
  • Cước vượt mức nội mạng 1,190đ/ phút
  • Cước vượt mức ngoại mạng 1,390đ/ phút
80,000100,000

Sim Student

(0)

Gói cước sinh viên Student Viettel

  • Gọi nội mạng/ ngoại mạng 690đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng: 200đ/ sms; ngoại mạng: 250đ/ sms
  • Ưu đãi 25,000đ/ tháng kích hoạt
  • Tháng tiếp theo 1GB/ tuần hoặc 25,000đ/ tháng

Sim TOM690

(0)

Gói cước trả trước Tom690 Viettel

  • Trong 12 tháng đầu trong zone: nội mạng, ngoại mạng 690 đ/ phút
  • Trong 12 tháng đầu ngoài zone: nội mạng, ngoại mạng 1,190 đ/ phút
  • Từ tháng 13 trong zone: nội mạng 890đ/ phút, ngoại mang 1,190đ/ phút
  • Từ tháng 13 trong zone: nội mạng, ngoại mạng 1,190đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng 200đ/ bản tin, ngoại mạng 250đ/ bản tin

Sim Tomato

(0)

Gói cước SIM trả trước Tomato Viettel

  • Gọi nội mạng: 1,590 đ/ phút
  • Gọi ngoại mạng: 1,790 đ/ phút
  • Gọi đến đầu số 069: 1,113 đ/ phút
  • Tin nhắn nội mạng: 200đ/ bản tin
  • Tin nhắn ngoại mạng: 250đ/ bản tin

Hiển thị 97–108 của 110 kết quả